Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đầu đinh


[đầu đinh]
head of a nail
boil; carbuncle
Lên đầu đinh ở cằm
To develop a boil on the chin



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.