Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đóng dấu


[đóng dấu]
to affix/append one's seal (to/on a document); to put one's seal (to a document); to stamp



Swine - fever
Append one's seal; seal; stamp


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.