Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đào kiểm


[đào kiểm]
(cũ)Rosy cheeks; peach of a girl



(cũ)Rosy cheeks; peach of a girl


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.